thây kệ

Học thuật
Thân thiện
thây kệ

Một người đàn ông thây kệ chiếc lá rơi xuống mặt nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mặc kệ, không quan tâm, không can thiệp: Thể hiện thái độ phớt lờ, bỏ mặc ai đó hoặc việc đó diễn ra theo ý của họ không sự ngăn cản hay lo lắng từ phía mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • muốn đi thì cứ để đi, thây kệ . ( muốn đi thì cứ để đi, mặc kệ .)
    • Mọi người can ngăn nhưng anh ấy vẫn làm, thây kệ tất cả lời khuyên. (Mọi người can ngăn nhưng anh ấy vẫn làm, bỏ ngoài tai tất cả lời khuyên.)
    • Công việc của thì tự lo, tôi thây kệ. (Công việc của thì tự lo, tôi mặc kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thây kệ đời": Một cách nói thể hiện thái độ bàng quan, phó mặc cho cuộc đời, số phận.

    • Anh ta chán nản, buông xuôi tất cả với tâm thế thây kệ đời. (Anh ta chán nản, buông xuôi tất cả với tâm thế mặc kệ cuộc đời.)
  • "Thây kệ xác": Cách nói nhấn mạnh, phần thô tục hơn, diễn tả sự bỏ mặc hoàn toàn.

    • đã quyết định rồi, thây kệ xác đi! ( đã quyết định rồi, mặc xác đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Mặc kệ (động từ): Có nghĩa tương tự, dùng phổ biến có thể thay thế cho "thây kệ" trong hầu hết ngữ cảnh.

    • Cứ mặc kệ những lời dị nghị, hãy làm điều mình cho đúng. (Cứ bỏ qua những lời dị nghị, hãy làm điều mình cho đúng.)
  • Kệ (động từ): Dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • nói thì nói, kệ ! ( nói thì nói, mặc !)
  • Bỏ mặc (động từ): Nhấn mạnh hành động không chăm sóc, không đoái hoài đến.

    • Không thể bỏ mặc đứa trẻ một mình như vậy. (Không thể để mặc đứa trẻ một mình như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Phớt lờ: Không để ý đến, coi như không .
  • Mặc cho: Để cho (ai/việc ) tự do hành động theo ý muốn.
  • Kệ xác: (Khẩu ngữ) Mặc kệ, không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Quan tâm: Để ý, chú ý đến.
  • Can thiệp: Xen vào, ngăn cản hoặc tác động để thay đổi.
  • Lo lắng: cảm giác băn khoăn, không yên tâm về ai/việc .
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Thây kệ" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội, chán ghét hoặc thất vọng dẫn đến thái độ buông xuôi. Đôi khi cũng thể hiện sự tự do, không ràng buộc.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong khẩu ngữ, văn nói hơn văn viết trang trọng. Trong văn viết, "mặc kệ" thường được ưu tiên hơn.
  • Đối tượng: Có thể dùng với người ("thây kệ ") hoặc sự việc ("thây kệ chuyện đó").
thây kệ

Một người đàn ông thây kệ chiếc lá rơi xuống mặt nước.

  1. Mặc cho tự ý.